骨头骨頭
骨头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 骨头 trong tiếng Việt
xương; LT:根[gen1],塊|块[kuai4]; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng; tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]
xương; LT:根[gen1],塊|块[kuai4]; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng; tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]