Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨头骨頭

gǔ tou

骨头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨头 trong tiếng Việt

xương; LT:根[gen1],塊|块[kuai4]; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng; tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]

Tra từ liên quan