Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姑息养奸姑息養奸

gū xī yǎng jiān

姑息养奸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姑息养奸 trong tiếng Việt

  1. khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ)
  2. thương cho roi cho vọt
Tra từ liên quan