故乡
quê hương; quê nhà; nơi sinh; LT:個|个[ge4]
quê hương; quê nhà; nơi sinh; LT:個|个[ge4]
故乡 thường mang nghĩa “quê hương”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 故乡, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quê nhà; nơi sinh
›故第gù dìnơi ở trước đây
›故都gù dūcố đô; kinh đô cổ
›故道gù dàocon đường cũ; cách cũ; dòng chảy cũ (của sông)
›故障gù zhàngtrục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm; thiếu sót; lỗi; thất bại; trở ngại; lỗi (trong phần mềm)
›故辙gù zhévết xe (do phương tiện tạo ra); (ví) lối mòn
›故障排除gù zhàng pái chúkhắc phục sự cố; xử lý trục trặc
›故迹gù jìdi tích lịch sử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.