故乡故鄉 gù xiāng 故乡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 故乡 trong tiếng Việt quê hương; quê nhà; nơi sinh; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan