Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓舞

gǔ wǔ

鼓舞 là gì?

鼓舞 [gǔ wǔ] có nghĩa là tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần); LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓舞 trong tiếng Việt

  1. tin vui phấn chấn
  2. thúc đẩy (tinh thần)
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 鼓舞

鼓舞 được đọc là gǔ wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần); LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan