鼓舞 là gì?
鼓舞 [gǔ wǔ] có nghĩa là tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần); LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 鼓舞 trong tiếng Việt
- tin vui phấn chấn
- thúc đẩy (tinh thần)
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 鼓舞
鼓舞 được đọc là gǔ wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần); LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .