Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箍桶

gū tǒng

箍桶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箍桶 trong tiếng Việt

  1. thùng có đai sắt
  2. tự đóng thùng gỗ
Tra từ liên quan