Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固网电信固網電信

gù wǎng diàn xìn

固网电信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固网电信 trong tiếng Việt

viễn thông điện thoại cố định (có dây)

Tra từ liên quan