固网电信固網電信 gù wǎng diàn xìn 固网电信 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 固网电信 trong tiếng Việt viễn thông điện thoại cố định (có dây) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan