固网电信
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
固网电信
viễn thông điện thoại cố định (có dây)
Giản thể固网电信
Phồn thể固網電信
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng