Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谷物穀物

gǔ wù

谷物 là gì?

谷物 [gǔ wù] có nghĩa là ngũ cốc; hạt ngũ cốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谷物 trong tiếng Việt

  1. ngũ cốc
  2. hạt ngũ cốc

Cách đọc và ghi nhớ 谷物

谷物 được đọc là gǔ wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngũ cốc; hạt ngũ cốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan