Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固体物质固體物質

gù tǐ wù zhì

固体物质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固体物质 trong tiếng Việt

chất rắn

Tra từ liên quan