固体物质固體物質 gù tǐ wù zhì 固体物质 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 固体物质 trong tiếng Việt chất rắn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan