股癣股癬 gǔ xuǎn 股癣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 股癣 trong tiếng Việt nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng hángnấm da, thường lây truyền qua đường tình dụcngứa vùng bẹn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan