Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股癣股癬

gǔ xuǎn

股癣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股癣 trong tiếng Việt

  1. nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
  2. nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục
  3. ngứa vùng bẹn
Tra từ liên quan