Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固体物理固體物理

gù tǐ wù lǐ

固体物理 là gì?

固体物理 [gù tǐ wù lǐ] có nghĩa là vật lý trạng thái rắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固体物理 trong tiếng Việt

vật lý trạng thái rắn

Cách đọc và ghi nhớ 固体物理

固体物理 được đọc là gù tǐ wù lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật lý trạng thái rắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan