Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故我

gù wǒ

故我 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故我 trong tiếng Việt

con người cũ của mình; bản chất gốc của mình; những gì mình luôn luôn là

Tra từ liên quan