故我 gù wǒ 故我 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 故我 trong tiếng Việt con người cũ của mình; bản chất gốc của mình; những gì mình luôn luôn là 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan