故训
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
故训
giáo huấn cũ (ví dụ: giáo lý tôn giáo)
Giản thể故训
Phồn thể故訓
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng