故训故訓 gù xùn 故训 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 故训 trong tiếng Việt giáo huấn cũ (ví dụ: giáo lý tôn giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan