Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古新统古新統

gǔ xīn tǒng

古新统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古新统 trong tiếng Việt

Hệ Paleocene (địa chất)

Tra từ liên quan