古新统古新統 gǔ xīn tǒng 古新统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 古新统 trong tiếng Việt Hệ Paleocene (địa chất) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan