固体食物 là gì?
固体食物 [gù tǐ shí wù] có nghĩa là thực phẩm rắn; đồ ăn rắn.
Nghĩa của từ 固体食物 trong tiếng Việt
- thực phẩm rắn
- đồ ăn rắn
Cách đọc và ghi nhớ 固体食物
固体食物 được đọc là gù tǐ shí wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực phẩm rắn; đồ ăn rắn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .