Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固体食物固體食物

gù tǐ shí wù

固体食物 là gì?

固体食物 [gù tǐ shí wù] có nghĩa là thực phẩm rắn; đồ ăn rắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固体食物 trong tiếng Việt

  1. thực phẩm rắn
  2. đồ ăn rắn

Cách đọc và ghi nhớ 固体食物

固体食物 được đọc là gù tǐ shí wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực phẩm rắn; đồ ăn rắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan