古往今来
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
古往今来
từ thời cổ đại; từ thời xa xưa
Giản thể古往今来
Phồn thể古往今來
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng