古往今来古往今來 gǔ wǎng jīn lái 古往今来 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 古往今来 trong tiếng Việt từ thời cổ đại; từ thời xa xưa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan