Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地产大亨地產大亨

Dì chǎn Dà hēng

地产大亨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地产大亨 trong tiếng Việt

  1. Trò chơi Cờ Tỷ Phú
  2. được gọi là 大富翁[Da4 fu4 weng1] ở Trung Quốc đại lục
Tra từ liên quan