低地轨道 là gì?
低地轨道 [dī dì guǐ dào] có nghĩa là xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4].
Nghĩa của từ 低地轨道 trong tiếng Việt
xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4]
Cách đọc và ghi nhớ 低地轨道
低地轨道 được đọc là dī dì guǐ dào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .