Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地调地調

dì diào

地调 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地调 trong tiếng Việt

khảo sát địa chất, viết tắt của 地質調查|地质调查[di4 zhi4 diao4 cha2]

Tra từ liên quan