地调地調 dì diào 地调 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地调 trong tiếng Việt khảo sát địa chất, viết tắt của 地質調查|地质调查[di4 zhi4 diao4 cha2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan