Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低沉

dī chén

低沉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低沉 trong tiếng Việt

  1. (thời tiết) u ám
  2. ảm đạm
  3. (giọng nói) trầm và sâu
  4. tinh thần suy sụp
  5. chán nản
Tra từ liên quan