Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涤尘滌塵

dí chén

涤尘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涤尘 trong tiếng Việt

rửa sạch bụi

Tra từ liên quan