Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地产税地產稅

dì chǎn shuì

地产税 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地产税 trong tiếng Việt

thuế bất động sản

Tra từ liên quan