Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弟弟

dì di

弟弟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弟弟 trong tiếng Việt

em trai; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan