Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地地道道

dì dì dào dào

地地道道 là gì?

地地道道 [dì dì dào dào] có nghĩa là triệt để; đích thực; 100%; tận tâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地地道道 trong tiếng Việt

  1. triệt để
  2. đích thực
  3. 100%
  4. tận tâm

Cách đọc và ghi nhớ 地地道道

地地道道 được đọc là dì dì dào dào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “triệt để; đích thực; 100%; tận tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan