Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地磁场地磁場

dì cí chǎng

地磁场 là gì?

地磁场 [dì cí chǎng] có nghĩa là từ trường trái đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地磁场 trong tiếng Việt

từ trường trái đất

Cách đọc và ghi nhớ 地磁场

地磁场 được đọc là dì cí chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ trường trái đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan