Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涤除滌除

dí chú

涤除 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涤除 trong tiếng Việt

rửa sạch; loại bỏ; trừ khử

Tra từ liên quan