地大物博 dì dà wù bó 地大物博 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地大物博 trong tiếng Việt lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan