Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牴触牴觸

dǐ chù

牴触 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牴触 trong tiếng Việt

biến thể của 抵觸|抵触[di3 chu4]

Tra từ liên quan