地道 là gì?
地道 [dì dao] có nghĩa là chính thống; đích thực; đúng chuẩn.
Nghĩa của từ 地道 trong tiếng Việt
- chính thống
- đích thực
- đúng chuẩn
Cách đọc và ghi nhớ 地道
地道 được đọc là dì dao, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chính thống; đích thực; đúng chuẩn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .