Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地道

dì dao

地道 là gì?

地道 [dì dao] có nghĩa là chính thống; đích thực; đúng chuẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地道 trong tiếng Việt

  1. chính thống
  2. đích thực
  3. đúng chuẩn

Cách đọc và ghi nhớ 地道

地道 được đọc là dì dao, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chính thống; đích thực; đúng chuẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan