Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低地

dī dì

低地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低地 trong tiếng Việt

vùng đất thấp

Tra từ liên quan