Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抵偿抵償

dǐ cháng

抵偿 là gì?

抵偿 [dǐ cháng] có nghĩa là bồi thường; bù đắp (tổn thất tài chính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抵偿 trong tiếng Việt

  1. bồi thường
  2. bù đắp (tổn thất tài chính)

Cách đọc và ghi nhớ 抵偿

抵偿 được đọc là dǐ cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồi thường; bù đắp (tổn thất tài chính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan