Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴答

dī dā

滴答 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴答 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) âm thanh tí tách; nước nhỏ giọt; tích tắc (đồng hồ); cũng đọc là [di1 da5]

Tra từ liên quan