滴答
滴答 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 滴答 trong tiếng Việt
(từ tượng thanh) âm thanh tí tách; nước nhỏ giọt; tích tắc (đồng hồ); cũng đọc là [di1 da5]
(từ tượng thanh) âm thanh tí tách; nước nhỏ giọt; tích tắc (đồng hồ); cũng đọc là [di1 da5]