Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地点地點

dì diǎn

地点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地点 trong tiếng Việt

nơi; chỗ; địa điểm; địa điểm tổ chức; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan