Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地步

dì bù

地步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地步 trong tiếng Việt

giai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển); một tình huống (thường xấu); dư địa

Tra từ liên quan