递补 là gì?
递补 [dì bǔ] có nghĩa là thay thế; bổ sung theo thứ tự đúng; lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự.
Nghĩa của từ 递补 trong tiếng Việt
- thay thế
- bổ sung theo thứ tự đúng
- lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự
Cách đọc và ghi nhớ 递补
递补 được đọc là dì bǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay thế; bổ sung theo thứ tự đúng; lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .