Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
递补遞補

dì bǔ

递补 là gì?

递补 [dì bǔ] có nghĩa là thay thế; bổ sung theo thứ tự đúng; lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 递补 trong tiếng Việt

  1. thay thế
  2. bổ sung theo thứ tự đúng
  3. lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự

Cách đọc và ghi nhớ 递补

递补 được đọc là dì bǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay thế; bổ sung theo thứ tự đúng; lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan