Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底部

dǐ bù

底部 là gì?

底部 [dǐ bù] có nghĩa là đáy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底部 trong tiếng Việt

đáy

Cách đọc và ghi nhớ 底部

底部 được đọc là dǐ bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đáy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan