Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低层低層

dī céng

低层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低层 trong tiếng Việt

mức độ thấp

Tra từ liên quan