低成本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低成本
chi phí thấp; giá rẻ
Giản thể低成本
Phồn thể低成本
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng