Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低成本

dī chéng běn

低成本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低成本 trong tiếng Việt

chi phí thấp; giá rẻ

Tra từ liên quan