敌档敵檔 dí dàng 敌档 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敌档 trong tiếng Việt sản xuất đối thủ (của cùng một vở opera ở các nhà hát lân cận) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan