Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌档敵檔

dí dàng

敌档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌档 trong tiếng Việt

sản xuất đối thủ (của cùng một vở opera ở các nhà hát lân cận)

Tra từ liên quan