Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴点滴點

dī diǎn

滴点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴点 trong tiếng Việt

điểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)

Tra từ liên quan