Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴道

Dī dào

滴道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴道 trong tiếng Việt

quận Didao của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan