Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低垂

dī chuí

低垂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低垂 trong tiếng Việt

rũ xuống; rủ xuống

Tra từ liên quan