电力机车電力機車 diàn lì jī chē 电力机车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电力机车 trong tiếng Việt đầu máy điện 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan