Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电烙铁電烙鐵

diàn lào tie

电烙铁 là gì?

电烙铁 [diàn lào tie] có nghĩa là bàn ủi điện; mỏ hàn điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电烙铁 trong tiếng Việt

  1. bàn ủi điện
  2. mỏ hàn điện

Cách đọc và ghi nhớ 电烙铁

电烙铁 được đọc là diàn lào tie, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn ủi điện; mỏ hàn điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan