Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电脑電腦

diàn nǎo

电脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电脑 trong tiếng Việt

máy tính; LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan