Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电脑病毒電腦病毒

diàn nǎo bìng dú

电脑病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电脑病毒 trong tiếng Việt

virus máy tính

Tra từ liên quan