Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电缆塔電纜塔

diàn lǎn tǎ

电缆塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电缆塔 trong tiếng Việt

cột điện cao thế

Tra từ liên quan