Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点明點明

diǎn míng

点明 là gì?

点明 [diǎn míng] có nghĩa là chỉ ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点明 trong tiếng Việt

chỉ ra

Cách đọc và ghi nhớ 点明

点明 được đọc là diǎn míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan