Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电缆调制解调器電纜調制解調器

diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì

电缆调制解调器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电缆调制解调器 trong tiếng Việt

modem cáp

Tra từ liên quan