Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电脑语言電腦語言

diàn nǎo yǔ yán

电脑语言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电脑语言 trong tiếng Việt

ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính

Tra từ liên quan