电脑语言電腦語言 diàn nǎo yǔ yán 电脑语言 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电脑语言 trong tiếng Việt ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan