电脑语言
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电脑语言
ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính
Giản thể电脑语言
Phồn thể電腦語言
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng