Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电离電離

diàn lí

电离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电离 trong tiếng Việt

ion; ion hóa (ví dụ: khí)

Tra từ liên quan