电离
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电离
ion; ion hóa (ví dụ: khí)
Giản thể电离
Phồn thể電離
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng